| 451 |
Grasskill 15EC
Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 452 |
Greensun 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 453 |
Ground up 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 454 |
Guang Diu 600WG
Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 455 |
Guci Extra 30SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 456 |
Gussi Bastar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 457 |
Haglupho 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
|
| 458 |
Hagumex 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 459 |
Halanglufo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
|
| 460 |
Halanmizin 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan
|
| 461 |
Halaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
|
| 462 |
Hallmark 150SL
Glufosinate ammonium 13.5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 463 |
Halosun 450CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 464 |
Halosuper 250WP
Halosulfuron methyl (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 465 |
Haly super 450WP
Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 466 |
Halyfoxim 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 467 |
Hamaize 50WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
|
| 468 |
Hamoxone 200SL
200SL
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 469 |
Hasaron 720EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 470 |
Hasoron 25OD
Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 471 |
Haxyfop 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 472 |
Haydn 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 473 |
HD Newphosan Pro 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng
|
| 474 |
Heat 700WG
Saflufenacil
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 475 |
Heco 600EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 476 |
Helios 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 477 |
Helmer Brarita 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 478 |
HERBEST 50EC
Acetochlor 50% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 479 |
Herrice 10WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 480 |
Herstop 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 481 |
Het-shots 75OD
Cyhalofop butyl 65g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 482 |
Hetcocan 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 483 |
Hetloco 550SC
Atrazine 500g/l + Mesotrione 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 484 |
Hetsure 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 485 |
Hiltonusa 320EC
Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 486 |
Hokuto 22.5SC
Ipfencarbazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 487 |
Honixon 30WP
Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 488 |
Horse 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 489 |
Hortensia 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 490 |
HP Glusinet 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc
|
| 491 |
Huracan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 492 |
Hypeclean 750EC
Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 493 |
Iaco 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ thuật Dohaledusa
|
| 494 |
Imark 70WG
Imazapic
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 495 |
Incher 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 496 |
Indy 200EC
Fluroxypyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 497 |
Infansuper 150EC
Indanofan (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 498 |
Itani 5EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 499 |
Itaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 500 |
Itineris 200WG
Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|