| 1 |
Abecyny 75EC
Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2 |
Aceny 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 3 |
Aluminy 800WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4 |
Arc-clench 215WP
Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5 |
Atraone 25OD
Atrazine 20% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 6 |
Biffiny 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 7 |
Biffiny 400SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 8 |
Biffiny 600FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 9 |
Binyvil 70WP
Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 10 |
Bulny 700WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 11 |
Calox 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 12 |
Chlorferan 240SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 13 |
Cửu Châu 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 14 |
Cửu Châu Nghệ 520SC
Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 15 |
Cyhany 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 16 |
Diny 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 17 |
Diony 75EC
Fenobucarb 30% + Phenthoate 45%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 18 |
Fastny 45EC
Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 19 |
Fony 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 20 |
Glufoca 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 21 |
Grasskill 15EC
Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 22 |
Hoshi 55.5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 23 |
Indony 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 24 |
Kagomi 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 25 |
Lany super 440SC
Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 26 |
Lany super 80WP
Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 27 |
Ocny 555SC
Niclosamide-olamine
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 28 |
Ocny 860WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 29 |
Pankill 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 30 |
Parany 300EC
Pyrazosulfuron Ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 31 |
Parany 35WP
Pyrazosulfuron Ethyl 0.6% + Pretilachlor 34.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 32 |
PRETINY 99.9WP
Bensultap 99.9 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 33 |
Pymeny 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 34 |
Red ruby 50SC
Chromafenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 35 |
Sấm sét 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 36 |
Sấm sét 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 37 |
Scooter 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 38 |
Sieu sieu 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 39 |
Spider man 220EC
Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 40 |
Sunbeam 45EW
Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 41 |
Thor 60SC
Spinetoram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 42 |
Vanglany 555SC
Chlorothalonil 530g/l + Tricyclazole 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 43 |
Vanglany 80WP
Chlorothalonil 35% + Tricyclazole 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 44 |
Vikny 0.5SL
Protein amylose
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 45 |
Weeder 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|