| 1 |
Aba-navi 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2 |
Atas 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 3 |
Banazat 20SC
Abamectin 1% + Bifenazate 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4 |
Coup 55WP
Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 5 |
Dino-top 300WP
Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 6 |
Ebama 5.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 7 |
Ebama 50EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 8 |
Falcon 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 9 |
Falcon 25WG.
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 10 |
Fortissimo 20WP
Pefurazoate (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 11 |
Foxpro 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 12 |
Gama 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 13 |
Halosun 450CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 14 |
Hexin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 15 |
Incopper 85WP
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 16 |
Magtoxin 66 tablets, pellet
|
-
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 17 |
Mazda 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 18 |
Molluska 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 19 |
Mustang 35SC
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 20 |
Navi-M8 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 21 |
Naviphos 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 22 |
Navita 1SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 23 |
Navitop 35SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 24 |
Opal 50WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 25 |
Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt
|
-
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 26 |
Pymetop 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 27 |
Robust 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 28 |
Ronil 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 29 |
Tebazo 29.3SC
Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 30 |
Top-care 420SC
Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 31 |
Tora 1.1SL
1-Triacontanol (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 32 |
Vali-navi 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 33 |
Xantocin 40WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|