| 501 |
Jetstar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 502 |
Jia-anco 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 503 |
Jiafit 30EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 504 |
Jiafosina 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 505 |
Jianee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 506 |
Ka-up 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 507 |
Kabuto 500SC
Benzobicyclon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 508 |
Kamup 150SL
Glufusinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 509 |
Kante Promax 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 510 |
Karmex® 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 511 |
Kato 51EC
Pyribenzoxim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 512 |
Kaza 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 513 |
Kelion 50WG
Orthosulfamuron (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 514 |
Kenbast 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Kenso Corporation (M) Sdn Bhd
|
| 515 |
Kenji 30EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|
| 516 |
Khong lo 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 517 |
Khong Lo Fen 440 SL
Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 518 |
Kifix 70WG
Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 519 |
Kilet 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 520 |
Kilet 240EC.
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 521 |
Kimbella 480EC
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 522 |
Kimpton 300SC
Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 523 |
Kimpton 700WP
Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 524 |
King Kong 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 525 |
Kiss 150EC
Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 526 |
Kiss 150WP
Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 527 |
Kocin 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 528 |
Koler 10EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 529 |
Kotra 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 530 |
Kraken 9 OD
Clodinafop-propargyl 8% + Mesosulfuron methyl 1%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 531 |
Kunzin 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CCD Việt Nam
|
| 532 |
Kunzin 150SC.
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CCD Việt Nam
|
| 533 |
Lacfen 11.8EC
Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 534 |
Ladofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 535 |
Lambast 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 536 |
Lambast 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 537 |
Lanina 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 538 |
Laoton 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 539 |
Laphasi 40WP
Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 540 |
Laroot 330WG
Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 541 |
Lastar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 542 |
Legacy 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 543 |
Liana 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 544 |
Linchor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 545 |
Linchor top 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 546 |
Linchor’s 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 547 |
Linhtrơ 100EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 548 |
Linhtrơ 200EW
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 549 |
Lino G20 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 550 |
Loadstar 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|