| 1 |
Chay bia la 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 2 |
Dietcomam 65EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 3 |
Dogoc 5TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4 |
Dojione 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 5 |
Dolalya 525SC
Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 6 |
Dolalya 580EC
Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 7 |
Doroval 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 8 |
Dotonic 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 9 |
Gaulois 0.005%RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 10 |
Hercule 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 11 |
Humvee 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 12 |
Huracan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 13 |
Ikuzu 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 14 |
Javelin 0.4SL
28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 15 |
Labem 85WP
Sulfur 35% + Tricyclazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 16 |
Ladofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 17 |
Lanomyl 680WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 18 |
Laobv 75WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 19 |
Laphasi 40WP
Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 20 |
Laroma 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 21 |
Laroot 330WG
Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 22 |
Longanchess 700WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 23 |
Longanchess 70WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 24 |
Longantivo 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 25 |
Longanvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 26 |
Longanvingold 150SC
Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 27 |
Nero 400SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 28 |
Nhendo 5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 29 |
Nomain 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 30 |
Ongtrum 200EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 31 |
Porsche 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 32 |
Startracon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 33 |
Trumso 222AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 34 |
Valinhut 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|