# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Ablane 425EC
Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
2 Abvertin 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
3 Actino-Iron 1.3SP
Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
4 Actinovate 1SP
Streptomyces lydicus WYEC 108
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
5 Amender 200SP
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
6 Ascophy 220WP
Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
7 Aterkil 45SC
Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
8 Bêlêr 620OD
Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
9 Bellus 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
10 Bigrorpran 600WP
Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
11 Bigson-fit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
12 Calnil 404EC
Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
13 Canstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
14 Combrase 24EC
Lactofen (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
15 Cure supe 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
16 Curegold 375SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
17 Cynite 425WP
Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
18 Eonino 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
19 Etimex 2.6EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
20 Falgro 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
21 Falgro 18.4TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
22 Fenova 260SC
Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
23 Ferlux 350EC
Permethrin 100 g/l + Quinalphos 250 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
24 Heygold 200SE
Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
25 Hypeclean 750EC
Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
26 Kongpi-da 151WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
27 Kongpi-da 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
28 Lambada 5EC
Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
29 Lanina 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
30 Lukki 325EC
Fenoxanil 200 g/l + Propiconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
31 Lunar 150WP
Paclobutrazol (min 95 %)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
32 Morclean 150SC
Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
33 Ohgold 300WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
34 Oxdie 702WP
Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
35 Palano 600WP
Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
36 Secso 500WP
Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
37 Secso 700WG
Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
38 Shootbis 350EC
Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
39 Shotplus 125 SC
Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
40 Shotplus 125SC
Cyhalofop butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
41 Silwet 300WP
Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
42 Sixsess 65EC
Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
43 Super Kill 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
44 Supershot 330OD
Cyhalofop Butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
45 Tabla 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
46 Teapowder 150BR
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
47 Tecnoto 300EC
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
48 Tecnoto 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
49 Tecnoto 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
50 Toxbait 120AB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Trang 1/2 — 52 sản phẩm