| 1 |
2S Sea & See 12SL
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2 |
2S Sea & See 12WP
Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 3 |
5 Lua 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4 |
5 Lua 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5 |
A zol 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 6 |
A-chacô 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 7 |
A-V-T Vil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 8 |
AA Yaki 30SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 9 |
Abenix 10SC
Albendazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 10 |
Abi copper 230EC
Copper abietate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 11 |
Abita gold 400SC
Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 12 |
Absolute 35SC
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 13 |
Ac-Bosca 300SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 14 |
Acaben Gold 24SC
Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 15 |
Acaete 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 16 |
Acanvinsuper 55SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 17 |
Acapela System® 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 18 |
Acatop 320SC
Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 19 |
Acdino 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 20 |
Ace Bacis 111WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 21 |
ACE Cnidn 1EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 22 |
Ace green 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 23 |
Ace pypro 30SC
Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 24 |
Ace tricov 19WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 25 |
ACE Vacxin 12SC
Cyazofamid 10%w/w + Oligosaccharins 2%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 26 |
Acfubim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 27 |
Aco one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 28 |
Acodyl 25EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 29 |
Acodyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 30 |
Aconeb 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 31 |
Acoustic 5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 32 |
Acrobat MZ 90/600WP
Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 33 |
Acstreptocinsuper 40TB
Streptomycin sulfate 40% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 34 |
Acsupertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 35 |
Actino-Iron 1.3SP
Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 36 |
Actinovate 1SP
Streptomyces lydicus WYEC 108
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 37 |
Activo 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 38 |
Activo super 648WP
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 39 |
AD-Carp 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 40 |
AD-Siva 45SC
Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 41 |
Adiconstar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 42 |
Adiconstar 325SC.
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 43 |
Adiconstar 325SC..
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 44 |
Adu-flore 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 45 |
Adu-modrich 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 46 |
AF-Fluzam 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 47 |
AF-Oxyned 16SC
Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 48 |
AF-Pycofen 40SC
Difenoconazole 15%w/w+ Pyraclostrobin 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 49 |
Afenzole 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Sino - Agri United Biotechnology
|
| 50 |
Afico 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|