# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1051 WelkinGold 40SC
Nicosulfuron
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
1052 WelkinGold 750WG
Nicosulfuron
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
1053 WelkinGold 800WP
Nicosulfuron (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
1054 Wenson 50WP
Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Trường Thịnh
1055 Whip’S 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd.
1056 Whip’S 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd.
1057 Wind-up 500EC
Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
1058 Windy 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH SYC
1059 Wingo 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Hóc Môn
1060 Wipnix 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
1061 Wisdom 12EC
Clethodim (min 91.2%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
1062 Woncar 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
1063 Wynca-Glumax 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Bio Delta
1064 Wyncafos 10SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương
1065 Xanoprop 89SC
Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
1066 Xeletsupe 24EC
Clethodim (min 91.2%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM ACP
1067 Xevelo® 120EC
Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1068 Xevelo® 120EC.
Cyhalofop-butyl 100 g/l + Florpyrauxifen-benzyl 20 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1069 Xglufa 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
1070 Xinron 800WG
Diuron dibromide
Thuốc trừ cỏ Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
1071 Xofisasia 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Cali Agritech USA
1072 Xophicannong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
1073 Xophicloinong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH US.Chemical
1074 Xophicusa 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV Gold Ocean
1075 Yoko 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
1076 Yonfire 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
1077 Yosky 10SL
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
1078 Yosky 10SL.
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
1079 Yosky 10SL..
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
1080 Yostar 200SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
1081 Z-weed 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
1082 Zamoca 150SC
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Nicotex.
1083 Zeta one 10SC
Propyrisulfuron (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
1084 Zimizin 800WP
Atrazine
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Việt Thành
1085 Zinzin 26SC
Atrazine 20% + Mesotrione 6%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP CCD Việt Nam
1086 Zippi 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
1087 Zizu gold 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH ADC
1088 Zontex 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1089 Zoset 30SC
Bentazone 10 % + Quinclorac 20 %
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
1090 Ω-Ameso 400SC
Mesotrione 6% + Atrazine 34%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1091 Ω-APISO 40SE
Propisochlor 26% + Atrazine 14%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1092 Ω-Flora 12WG
Amidosulfuron 10.4% + Florasulam 1.6%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1093 Ω-Riben 5ME
Pyribenzoxim
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Omega
Trang 22/22 — 1,093 sản phẩm