| 1 |
Amicol 360EC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2 |
Bạch tượng 64EC
Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3 |
Bismer 780WP
Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + 250g/kg Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4 |
Bretil Super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5 |
Caymangold 33WP
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 6 |
Chery 70WG
Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 7 |
Chessin 600WP
Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 8 |
Farader 225EW
Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 9 |
Furore 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 10 |
Imperial 610WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 11 |
Incher 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 12 |
Kadatil 300WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 13 |
Khongray 54WP
Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 14 |
King-cide Japan 460SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 15 |
Mi stop 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 16 |
Mitop one 390SC
Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 17 |
Nofacol 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 18 |
Nofada 822WP
Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 19 |
Nofami 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 20 |
Nofara 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 21 |
Nofara 35WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 22 |
Noray 30EC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 23 |
Nosau 85WP
Cartap 75% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 24 |
Nosauray 120EC
Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 25 |
NP G6 4.8GR
Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 26 |
NP G6 860WP
Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 27 |
NP snailicide 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 28 |
NP snailicide 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 29 |
NP-Cyrin Super 250EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 30 |
Pilot 15AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 31 |
Pilot 500WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 32 |
Probencarb 250WP
Bismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulphate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 33 |
Probicol 200WP
Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 34 |
Prodife’s 5.8EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 35 |
Prodife’s 8WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 36 |
Protocol 340EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 260 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 37 |
Rep play 75WP
Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 70%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 38 |
Rice NP 47SC
Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 39 |
Safrice 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 40 |
Sun-raise nongphat 15WG
Ethoxysulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 41 |
Supepugin 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 42 |
Thần công 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 43 |
Thần Công Gold 39WP
Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 44 |
Voi thai 25WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 45 |
Voi thai 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 46 |
Voi tuyệt vời 67EC
Abamectin 47g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|