| 1 |
A-Z annong 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2 |
ACXONICannong 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3 |
Admitox 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4 |
Admitox 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5 |
Admitox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6 |
Admitox 600SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 7 |
Admitox 750WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 8 |
AGN-Tonic 18.5SL
Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguai ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 9 |
Amet annong 500FW
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 10 |
Amet annong 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 11 |
AMETINannong 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 12 |
AMETINannong 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 13 |
Ametrintox 6EC
Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 14 |
ANB52 Super 100EC
Liuyangmycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 15 |
Anfaza 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 16 |
Anfaza 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 17 |
Anfuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 18 |
Anfuan 40WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 19 |
Ang-sachbenh 500WP
Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 20 |
ANG-sachco 100EC
Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 21 |
Ang-Sachray 700WP
Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 22 |
Ang.clean 250SC
Fluacrypyrim (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 23 |
Ang.tieuco 300SC
Benzobicylon (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 24 |
Anlicin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 25 |
Anlicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 26 |
Anlien - annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 27 |
ANLIEN-annong 400SC
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 28 |
ANLIEN-annong 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 29 |
ANLIEN-annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 30 |
Annong Manco 300SC
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 31 |
Annong Manco 80 WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 32 |
Annongaplau 100WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 33 |
Annongaplau 250SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 34 |
Annongaplau 400WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 35 |
AnnongManco 300SC
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 36 |
Annongmycin 100SP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 37 |
Annongmycin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 38 |
Annongvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 39 |
Annongvin 800WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 40 |
Anphatox 100SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 41 |
Anphatox 25EW
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 42 |
Anphatox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 43 |
anRUMA 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 44 |
anRUMA 75SC
Fenoxaprop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 45 |
anRUTA 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 46 |
Assassain 300EC
Pyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 47 |
Atannong 50SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 48 |
Atra annong 500FW
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 49 |
Atra annong 800WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 50 |
Autopro 360SC
Azocyclotin min 98% 100g/l + Flonicamid 260g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|