# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Abamix 1.45WP
Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
2 Abenix 10SC
Albendazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
3 Acenidax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
4 Afico 70WP
Propineb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
5 Altis 50WP
Pirimicarb (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
6 Altivi 0.3EC
Azadirachtin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
7 Amira 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
8 Animex 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
9 Apogy 3.2GR
Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
10 Azoxim 20SP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nicotex
11 Bamy 75WP Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
12 Basegold 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
13 Bini 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
14 Butanix 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
15 Chani 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
16 Cheestar 50WG
Pymetrozine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
17 Chevin 40WG
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
18 Chevin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
19 Chlorin 10SC
Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
20 Comazol (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
21 Cozoni 0.0075SL Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nicotex
22 Cozoni 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nicotex
23 Daisy 57 EC
Propargite
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
24 Daisy 57EC
Propargite 570 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
25 Danico 12.5WP
Diniconazole
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
26 Detect 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
27 Detect 50WP
Diafenthiuron (min 97 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
28 Dylan 10WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
29 Dylan 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
30 Etomec 25SC
Abamectin 5% + Etoxazole 20%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
31 Faini 0.288EC
Matrine
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
32 Faini 0.3SL Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
33 Favaret 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
34 Fozeni 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
35 Fu-army 30WP
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
36 Fu-army 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
37 Honixon 30WP
Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
38 Jinggangmeisu 10WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
39 Jinggangmeisu 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
40 Kill snail 10GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty CP Nicotex
41 Metox 809 8EC
Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
42 Midan 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
43 Midanix 60WP
Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
44 Nasip 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
45 Natos 15WP
Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
46 Ni-tin 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
47 Nibas 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
48 Nicata 95SP
Cartap (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
49 Nicyper 4.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
50 Niforan 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
Trang 1/2 — 74 sản phẩm