| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Actellic® 50EC
Pirimiphos-methyl
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2 |
Alumifos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Asiagro Pacific Ltd |
| 3 |
Aluphos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP PCS Việt Nam |
| 4 |
Celphos 56% tablets
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Excel Crop Care Ltd. |
| 5 |
Halphos 56% Tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà Nội |
| 6 |
Magnophos 56%Plate
Magnesium phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 7 | Magtoxin 66 tablets, pellet | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 8 |
Oorja 50HN
Chlorpropham (min 98%)
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 9 | Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 10 |
Quickphos 56 % TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 11 |
Sanphos 56TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng |