# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Aluminy 800WG
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
2 ARC-carder 75WP
Propineb 70% + Triadimefon 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
3 Arc-clar 400WP
Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
4 Arc-clench 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
5 Arc-clench 215WP.
Bismerthiazol 150 g/kg + Gentamycin Sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/ ...
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
6 Arc-clench 215WP..
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
7 Azony 25SC
Azoxystrobin (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
8 Bạch Hổ 150SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
9 Benta Top 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
10 Gibbeny 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
11 Gibbeny 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
12 Hạt chắc 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
13 HERBEST 50EC
Acetochlor 50% w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
14 Lany 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
15 Nyro 0.01SL
Brassinolide (min 98%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
16 Nyro 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
17 Nysuthion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
18 Panta 66.6WP
Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
19 Paramax 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
20 Quiluxny 6.0WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
21 Quiluxny 72EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
22 Quiluxny 99.9SC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
23 Shieldkill 10WG
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
24 Shieldkill 200SC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
25 Sumbeam 45EW
Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
26 Vacony 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến