| 401 |
Glufast 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
|
| 402 |
Glufire 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật
|
| 403 |
Glufo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 404 |
Glufo super 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP KHNN Vinacoop
|
| 405 |
Glufo-gold 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 406 |
Glufoca 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 407 |
Glufonate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 408 |
Glufosam 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX TM Greenstar
|
| 409 |
Glufosan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 410 |
Glufosat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 411 |
Glufota 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 412 |
Glujinhe 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 413 |
Glulier gold 200SL
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 414 |
Glulyco 20EW
Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Cửu Long MTV
|
| 415 |
Glumax 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 416 |
Glumore 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thịnh Vượng Việt
|
| 417 |
Glunat PD 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 418 |
Glunate 150SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 419 |
Gluphadex 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 420 |
Glurio 240OD
Fluoroglycofen-ethyl 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 421 |
Gluriver 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 422 |
Glusaco 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Richfar Việt Nam
|
| 423 |
Glusat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 424 |
Glusate Gold 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 425 |
Glusieu 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hợp Nhất Xanh
|
| 426 |
Glusina 20SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 427 |
Glustar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 428 |
Glutigi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang
|
| 429 |
Glutigi 200SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang
|
| 430 |
Gluvbusa 30SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 431 |
Glux 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 432 |
Glyximgold 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội.
|
| 433 |
Go 80WP
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 434 |
Goalfosi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Goal
|
| 435 |
Goalpen 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Goal
|
| 436 |
Goal™ 240EC
Oxyfluorfen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 437 |
Goldcao 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 438 |
Goldenfields 35EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 439 |
Golvips 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 440 |
Goodsin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 441 |
Gorich 250SL
Fomesafen (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 442 |
Gorop 500EC
Acetochlor 500 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 443 |
Gracie 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 444 |
Gradf 200WP
Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 445 |
Grasidim 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 446 |
Grasmeso 200 OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 447 |
Grass fine 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 448 |
Grass super 10OD
Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 449 |
Grass-king 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 450 |
Grassdie 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|