# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Alimenthon 30SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
2 Bellico 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
3 Bitox 40EC
Dimethoate (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
4 Catholis 450EC Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
5 Clever 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
6 Clever 300WG
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
7 Diditox 40EC
Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
8 Difentox 20EC
Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
9 Difitox 200EC
Pyridaphenthion
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
10 Difusan 40EC
Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
11 Fenrim 18.5WP Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
12 Fuquy 150EC
Fluazifop-P-Butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
13 Fushi 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
14 Fushi 52.5WG.
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
15 Heco 600EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
16 Kabim 30WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
17 Kithita 1.4SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitroph ...
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP BVTV I TW
18 Mofitox 40EC
Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
19 Moren 25WP
Pencycuron 25% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
20 Neretox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
21 Neretox 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
22 Obisu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
23 Onshu 43SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
24 Onshu 43SC.
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
25 Patox 4GR
Cartap (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
26 Patox 95SP
Cartap (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
27 Pyracet 46SL
MCPA-dimethylammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
28 Ricide 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
29 Subatox 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
30 Sutin 50SC
Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
31 Sutin 50WG
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
32 Sutin 50WP
Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
33 Sutin 5EC
Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
34 Takao 250SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
35 Tiptop 250EC
Propiconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
36 Tiptop gold 400EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
37 Titan 600WG
Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
38 Tutola 2.0SL
Oligosaccharins
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
39 V.K 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
40 Vacocin 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
41 Vida(R) 3SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
42 Vida(R) 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
43 Zithane Z 80WP
Zineb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
44 Zoset 30SC
Bentazone 10 % + Quinclorac 20 %
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW