| 1 |
Anorka Axo 600WG
Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2 |
Banter 500WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3 |
Bolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4 |
Brinka 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5 |
Callel 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6 |
Callihex 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 7 |
Callous 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 8 |
Chix 2.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 9 |
Comite® 570EW
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 10 |
Comite® 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 11 |
Coyote 440SE
Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 12 |
Cuprofix Dispress 77.15WG
Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 13 |
Cyrux 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 14 |
DINAMIC 700WG
Amicarbazone 700 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 15 |
Elixir 750WG
Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 16 |
Elixir 750WG.
Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 17 |
Fenkill 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 18 |
Fineluck 750WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 19 |
Fist super 38.7CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 20 |
Folcal 50WP
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 21 |
Hektor 246FS
Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 22 |
Hokuto 22.5SC
Ipfencarbazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 23 |
Jugal 17.8SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 24 |
Kinagold 23EC
Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 25 |
Kinalux 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 26 |
Magnophos 56%Plate
Magnesium phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 27 |
Mancolaxyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 28 |
Metsy 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 29 |
Microthiol Special 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 30 |
Microthiol Special 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 31 |
Mitac 20EC
Amitraz
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 32 |
Moccasin 91.5EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 33 |
Nano Diamond 808WP
Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 34 |
Nano Gold 555SC
Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 35 |
NanoGA3 100WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 36 |
NanoGA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 37 |
Nanowall 300WP
Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 38 |
Nanowall 500SC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 39 |
Nautile 73WG
Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 40 |
Neutral 317FS
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 41 |
Newfatoc 75SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 42 |
Newfatoc 75WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 43 |
Newtinano super 800WP
Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 44 |
Nourich 550WG
Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 45 |
Oncol 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 46 |
Oncol 25WP
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 47 |
Oncol 5GR
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 48 |
Oorja 50HN
Chlorpropham (min 98%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 49 |
Perkill 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 50 |
Pylon 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|