| 301 |
Dixa 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 302 |
Dkmetryn 80WG
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 303 |
Dkquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 304 |
Dktazole 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 305 |
Dktazone 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 306 |
DN Oxabaxa 80WP
Oxadiargyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 307 |
DN Tocoi 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 308 |
Dodofit 300EC
Pretilachlor 300g/l (có chất an toàn Fenclorim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 309 |
Domino 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 310 |
Dosuha 100 OD
Bispyribac sodium 40g/l + Penoxsulam 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 311 |
Doziquat 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 312 |
Droper 2GR
Bensulfuron methyl 0.25g/kg + Pretilachlor 1.75g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 313 |
Droper 400WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Pretilachlor 360g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 314 |
Dual Gold 960 EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 315 |
Dual Gold 960 EC.
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 316 |
Duaone 195WP
Acetochlor 180g/kg + Metolachlor 15g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 317 |
Duaone 735EC
Acetochlor 10g/l + Metolachlor 725g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 318 |
Duce 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 319 |
Dusan 240EC
Lactofen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 320 |
Dzo Super 10SL
Imazethapyr (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 321 |
Đại tướng quân 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 322 |
Đầu trâu Glusad 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bình Điền - Mekong
|
| 323 |
Ebalstar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 324 |
Echo 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 325 |
Echo 60EW
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Phát An
|
| 326 |
Eco-chac 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 327 |
Econogold 170WP
Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 328 |
Ekill 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 329 |
Ekill 37WG
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 330 |
Elano 20EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 331 |
Elipza 300EC
Pretilachor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 332 |
Eonino 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 333 |
Erase 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX và TM HAI Long An
|
| 334 |
ET-Polorim 300EC
Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 335 |
Etafop Plus 20EC
Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA
|
| 336 |
Etoweed 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 337 |
Eurofit 350EC
Pretilachor 350 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 338 |
Exterminate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 339 |
Facet® 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 340 |
Fagor 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 341 |
Falcao 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 342 |
Famirus 605WP
Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 343 |
Faquatrio 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 344 |
Farich 40SC
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 345 |
Farra 100EW
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 346 |
Farus 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 347 |
Fascinate Sync 428EW
Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 348 |
Fasetusa 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 349 |
Fasfix 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 350 |
Fasi 250OD
Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|