# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
351 Fasi 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg
Thuốc trừ cỏ Map Pacific PTE Ltd
352 Fast Fire 136SL
Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH VTNN Trung Phong.
353 Fasta 160SE
Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
354 Fastonad 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd.
355 Fastoxy 32WP
Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
356 Faxai 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
357 Fenpre 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
358 Fenrim 18.5WP Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
359 Fezocet 40WP
Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Trường Thịnh
360 Figo 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
361 Finaking 24OD
Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%
Thuốc trừ cỏ Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
362 Fist super 38.7CS
Pendimethalin
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
363 Fitri 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
364 Fitter 39EC
Propanil 270 g/l + Clomazone 120 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thịnh Vượng Việt
365 Flaset 400WP
Bensulfuron Methyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
366 Fomerio 250SL
Fomesafen
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
367 Fony 25SC
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
368 Forwabuta 5GR
Butachlor
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
369 Forwabuta 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
370 Forwacet 250SC
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
371 Forwacet 50WP
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
372 Fosina 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Gap Agro
373 Freemesone 200WP
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông dược An Lạc
374 Freemesone 400SC
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông dược An Lạc
375 Fuglusina 18.02 SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Futai
376 Full house 30SC
Oxaziclomefone (min 96.5%)
Thuốc trừ cỏ Sumitomo Corporation Vietnam LLC
377 Fuquy 150EC
Fluazifop-P-Butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
378 Furore 10WP
Bensulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Nông Phát
379 Future 50EC
Quizalofop-P-ethyl
Thuốc trừ cỏ Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
380 Gallant Super® 108EC
Haloxyfop-R Methyl Ester
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
381 Gallant® Super 108EC
Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
382 Gama 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
383 Gamasate-Pro 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Kỹ nghệ HGA
384 Gap quat 250SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Gap Agro
385 Gardona 250SL
Fomesafen
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
386 Gardona 250SL.
Fomesafen
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
387 Garlon 308.5EC
Triclopyr butoxyethyl ester
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
388 Gavan plus 105OD
Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
389 Genaxe 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Us Agro
390 Genius 25WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
391 Genmoxone 200SL
Diquat Dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Genta Thụy Sĩ
392 Ginga 33WG
Metazosulfuron (min 88%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
393 Glifumax 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam
394 Glogger 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
395 Glu dragon 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Rồng Đại Dương
396 Glu quat 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Agri Shop
397 Glu-cofen 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Minh Châu
398 Glu-elong 15SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
399 Glu-trust 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Trustchem Co., Ltd
400 Gluclear 880SG
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise
Trang 8/22 — 1,093 sản phẩm