# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Anikgold 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
2 Anlia 600WG
Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
3 Buccas 120WP
Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
4 Buccas 550EC
Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
5 Bugatteegold 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6 Calicydan 150EW
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 10g/l + Profenofos 40g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
7 Calicydan 310EC
Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
8 Caligold 20WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
9 Calistar 20SC
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
10 Calistar 25WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
11 Calisuper 41ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
12 Calisuper 5.5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
13 Calisuper 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
14 Duaone 195WP
Acetochlor 180g/kg + Metolachlor 15g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
15 Duaone 735EC
Acetochlor 10g/l + Metolachlor 725g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
16 Duba 155GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
17 Fidasuper 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
18 Gallegold 47SL
Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
19 Gallegold 71WP
Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
20 Goldkte 200SC
Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
21 Goldkte 55.5WG
Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
22 Goldkte 85EW
Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
23 Hiltonusa 320EC
Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
24 Ikander 135EC
Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
25 Kaido 50SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
26 Kaido 50WP
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
27 Kato 51EC
Pyribenzoxim
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
28 Ktedo 120EW
Alpha-cypermethrin 50g/ + Permethrin 50g/l +Profenofos 20g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
29 Ktedo 85EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Permethrin 5g/l + Profenofos 30g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
30 Lincolnusa 15WP
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
31 Lincolnusa 81SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
32 Natisuper 270EW
Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
33 Natisuper 455SC
Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
34 Natisuper 715WP
Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
35 Natisuper 750WG
Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
36 Newdive 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
37 Okamex 100EC
Buprofezin 50 g/l + Beta-cypermethrin 50 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
38 Okamex 120WP
Beta-cypermethrin 60g/kg + Buprofezin 60g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
39 Okamex 210SC
210SC
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
40 Premi 25SL
Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
41 Ratop 205EC
Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
42 Rorai 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
43 Sarkozy 0.3EC
Azadirachtin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
44 Sieugon 370WP
Alpha-cypermethrin 10g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Isoprocarb 350g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
45 Sieugon 530EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Fenobucarb 450g/l + Isoprocarb 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
46 Sieugon 80EW
Alpha-cypermethrin 60g/l + Fenobucarb 10g/l + Isoprocarb 10g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
47 Sieugon 85GR
Alpha-cypermethrin 5g/kg + Fenobucarb 50g/kg + Isoprocarb 30g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
48 Stonegold 21SL
Chitosan 1g/l + Polyoxin B 20g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
49 Stonegold 22WP
Chitosan 1g/kg + Polyoxin B 21g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
50 Teamgold 101WP
Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Trang 1/2 — 75 sản phẩm