| 1 |
A Safe-super 80WP
Oxadiargyl (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Đại Dương
|
| 2 |
A-zet 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 3 |
Accord 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 120g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4 |
Accotab 330EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 5 |
Accura 34.5 WP.
Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 6 |
Accura 34.5WP
Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 7 |
ACE Gluffit 30SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 8 |
Ace Smetol 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
|
| 9 |
Acenidax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 10 |
Acepro 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Futai
|
| 11 |
Acetad 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 12 |
Aciben 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 13 |
Acocet 53WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 14 |
Acofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 15 |
Acvipas 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 16 |
AD-Qkill 13SL
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 17 |
AD-Qkill 56SP
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 18 |
Adengo 315SC
Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 19 |
Adore 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 20 |
ADU-Meso One 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 21 |
ADU-Safen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 22 |
Adumekazin 40 OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 23 |
AF-Fulsta 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 24 |
AF-Procare 66EC
Butachlor 55%w/w + Oxadiazon 11% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 25 |
AF-Tribunis 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 26 |
Afadax 170WP
Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 27 |
AG-Dat 12.5EC
Sethoxydim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang
|
| 28 |
AG-Lego 600EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang
|
| 29 |
Agil 100EC
Propaquizafop
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 30 |
Agmaxzime 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 31 |
Agmaxzime 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 32 |
Agro-quat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 33 |
Agrofit super 300EC
Pretilachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 34 |
Agroxone 918SL
MCPA-dimethylammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 35 |
Aicerus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 36 |
Akina 48EC
Clomazone (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 37 |
Alazine 50SC
Terbuthylazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 38 |
Alibom 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 39 |
Alliance 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 40 |
Ally® 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 41 |
Aloha 25WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 42 |
Aloha 5GR
Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 43 |
Alphadax 250WP
Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 44 |
Alyalyaic 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 45 |
Alyando 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 46 |
Alygold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 47 |
Alyrate 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 48 |
Alyrice 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 49 |
Alyrius 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 50 |
Aman 90EC
Cyhalofop butyl 60g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|