# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Abatimec 3.6EC Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
2 Aconeb 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
3 Agofast 80WP
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
4 Alfacua 10EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
5 Binova 45WP
Acetamiprid 20% + Buprofezin 25%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
6 Catfish 70WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty CP Đồng Xanh
7 Cinorice 25WP
Cinosulfuron (min 92%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
8 Cythala 75WP
Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
9 Dầu khoáng DS 98.8EC
Petroleum sprayoil
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
10 Doabin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
11 Dobexyl 50WP
Benalaxyl (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
12 Dosadx 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
13 Dotramat 150 OD
Spirotetramat
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
14 Dotramat 150OD
Spirotetramat
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
15 Elephant 5PA
Ethephon (min 91%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Đồng Xanh
16 Fenpre 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
17 Foscy 72WP Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
18 Hatsang 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
19 Herrice 10WP Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
20 Herstop 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
21 Hextric 250SC
Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
22 Highplant 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Đồng Xanh
23 Hotisco 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
24 Imitox 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
25 Imitox 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
26 Imitox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
27 Indiavil 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
28 Indicy 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
29 Lufenron 050EC
Lufenuron (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
30 Moioc 12AB
Metaldehyde 12% w/w
Thuốc trừ ốc Công ty CP Đồng Xanh
31 Moioc 6GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty CP Đồng Xanh
32 Mospha 80EC
Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
33 Newsgard 75WP
Cyromazine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
34 Nypydo 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
35 Oxysunfate 80WP
Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg + Gentamicin sulfate 20g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
36 Perthrin 50EC
Permethrin (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
37 Perthrin 50EC.
Permethrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
38 Perthrin 50EC..
Permethrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
39 Quiafos 25EC
Quinalphos (min 70%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
40 Ranadi 10WP
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
41 Ranaxa 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
42 Sara.dx 40WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
43 Sifa 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đồng Xanh
44 STAR.DX 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
45 Star.top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
46 Staragro 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
47 Stoplant 5WP
Uniconazole (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Đồng Xanh
48 Tebuzole 250SC
Tebuconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
49 Thio.dx 75WP
Thiodicarb (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
50 Tridozole 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
Trang 1/2 — 53 sản phẩm