| 601 |
Mezon 28OD
Terbuthylazine 26% + Topramezone 2%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 602 |
Mia Pro 37.5SL
Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong.
|
| 603 |
Mia-san 16WP
Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam
|
| 604 |
Miceo 620EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 605 |
Michelle 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 606 |
Michelle 62EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 607 |
Midori 25SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 608 |
Minarin 500WP
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 609 |
Misaron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 610 |
Misen 620EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 611 |
Missusa 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 612 |
Misung 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 613 |
Misung 15SC.
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 614 |
Mizin 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 615 |
Mizin 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 616 |
Mizujapane 600WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 617 |
Mobai new 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 618 |
Moccasin 91.5EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 619 |
Monument® 100 OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 620 |
Monument® 100OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 621 |
Moonrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 622 |
Morclean 150SC
Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 623 |
Mortif 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 624 |
Mortif 333OD
Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 625 |
Mortif 333WG
Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 626 |
Motin.tsc 25EC
Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 627 |
Mototsc 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 628 |
Mullai 100WG
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 629 |
Mullai 100WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 630 |
Mundo-Super 60OD
Cyhalofop-butyl 50 g/l + Penoxsulam 10 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 631 |
Nabu S 12.5EC
Sethoxydim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 632 |
Nanoxofit Super 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 633 |
Napalme 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 634 |
Naset 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 635 |
Nasip 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 636 |
Nastar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 637 |
Natos 15WP
Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 638 |
Naweed 20WP
Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Nam Việt.
|
| 639 |
NDMN-trione 400SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 640 |
Nevi-Mongol 23 OD
Cyhalofop-butyl 20%w/w + Penoxsulam 3%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 641 |
New Fome 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 642 |
New Warmrin 500WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 643 |
Newco 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 644 |
Newco 500SL.
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 645 |
Newco 500SL..
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 646 |
Newday 270SC
Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 647 |
Newfit 330EC
Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 648 |
Newfosinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 649 |
Newgrasstk 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 650 |
Newmeso 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|