| 551 |
Loadstar 60WG
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 552 |
Logichu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 553 |
Long run 35EC
Metolachlor 32% + Napropamide 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 554 |
Loyant® 25EC
Florpyrauxifen-benzyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 555 |
Lufo-P 10.9SL
Glufosinate-P ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 556 |
Lufo-P 10.9SL.
Glufosinate-P ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 557 |
Lumax 472SE
Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 558 |
Lưỡi cày 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 559 |
Luxdan 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 560 |
M-Na 56SP
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 561 |
Machete 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 562 |
Machete 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 563 |
Maestro 960EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 564 |
Maizine 80WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 565 |
Maneki 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA-sodium 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 566 |
Many 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 567 |
Map fanta 550WP
Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 568 |
Map Hope 510WP
Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 569 |
Map salvo 200WP
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 570 |
Map Top-up 253WP
Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 571 |
Map-Famix 30EC
Pretilachlor 300g/l (Chất an toàn 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 572 |
Map-Famix 30EW
Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorrim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 573 |
Map-Prop 50SC
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 574 |
Maruka 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 575 |
Masaro 55OD
Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 576 |
Maxima 10 SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 577 |
Mayoral 350SL
Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 578 |
Mazda 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 579 |
Mdan Weed 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 580 |
Mdbenzone 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 581 |
MDButa 50EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 582 |
Mdiquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 583 |
Mecet 50WP
Mefenacet (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 584 |
Meco 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 585 |
Meo-Grass 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 586 |
Mercy 48SC
Cyanazine 44% + Mesotrione 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 587 |
Mercy 48SC.
Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 588 |
Merlin 750WG
Isoxaflutole (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 589 |
Mesafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 590 |
Mesoforce 48SL
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 591 |
Mesoiplus 300 OD
Atrazine 240 g/l + Mesotrione 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 592 |
Mesoisuper 100 OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 593 |
Mesopro 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 594 |
Mesorio 10OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Hải Group
|
| 595 |
Metit top 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 596 |
Metrazin 550SC
Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 597 |
Metrimex 80WP
Ametryn 40% + Atrazine 40%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 598 |
Metsy 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 599 |
Metxi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 600 |
Mezin-xtra 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|