| 3901 |
Miteafv 24SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 3902 |
Miterbin 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hitaka
|
| 3903 |
MiteTV 406ME
Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 3904 |
Mitoc-HB 300WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 3905 |
Mitop one 390SC
Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3906 |
Mix Perfect 525SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 3907 |
Mix-pro 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 3908 |
Mixki Plus 4.5EW
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ
|
| 3909 |
Mixtan 600SC
Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 3910 |
Miyabi WG
Bacillus amyloquefaciens AT-332
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3911 |
Mizin 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3912 |
Mizin 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3913 |
Mizujapane 600WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3914 |
ML-Acemocab 51SL
Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh
|
| 3915 |
Mobahex 7.5RB
Hexaflumuron (min 95%)
|
Thuốc trừ mối
|
Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình
|
| 3916 |
Mobai new 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 3917 |
Mobipro 420SC
Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3918 |
Mocabi SL
Chaetomium sp 1.5 x 106 cfu/ml + Tricoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 3919 |
Moccasin 91.5EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3920 |
Moclodan 300EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3921 |
Mofitox 40EC
Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 3922 |
Mogaz 220EC
Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 3923 |
Moioc 12AB
Metaldehyde 12% w/w
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3924 |
Moioc 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3925 |
Mokoni 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3926 |
Molbeng 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 3927 |
Molbeng 2SL.
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 3928 |
Molluska 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 3929 |
Moltovin 380SC
Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 3930 |
Molucide 6GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 3931 |
Molucide 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 3932 |
Momo 0.01RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 3933 |
Monaco 500SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 3934 |
Monceren 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3935 |
Moncut 40SC
Flutolanil 40%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 3936 |
Moneys 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 3937 |
Monopoly 440WP
Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 3938 |
Monttar 3GR
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3939 |
Monttar 40EC
Chlorpyrifos Methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3940 |
Monument® 100 OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3941 |
Monument® 100OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3942 |
Moonrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3943 |
Moousa 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 3944 |
Moousa 60WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 3945 |
Mopride 20WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 3946 |
Mor-AC 800WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3947 |
Morclean 150SC
Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 3948 |
Moren 25 WP
Pencycuron
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
|
| 3949 |
Moren 25WP
Pencycuron 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 3950 |
Morgan 200BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|