| 1 |
Asitrin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2 |
Bazan 5GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3 |
Better 1.2SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4 |
Better 3.6SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5 |
Blog 8SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6 |
Cantanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 7 |
Caradan 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 8 |
Carasso 400WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 9 |
Cartaprone 5EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 10 |
Chip 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 11 |
Conaxel 150SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 12 |
Cow 36WP
Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 13 |
Cyper-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 14 |
Delta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 15 |
Dibrom 50EC
Naled (Bromchlophos)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 16 |
Econogold 170WP
Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 17 |
Fast Kill 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 18 |
Fenapyr 150WP
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 19 |
Fonica 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 20 |
Fuel-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 21 |
Guinness 72WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 22 |
Juliet 80WP
Fosetyl-Aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 23 |
Just 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 24 |
Kasuga 60WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 25 |
Kora 250SC
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 26 |
Lim 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 27 |
Lobo 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 28 |
Manthane M 46 37SC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 29 |
Manthane M 46 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 30 |
May 050SC
Fenpyroximate (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 31 |
Methink 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 32 |
Micelo 125WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 33 |
Monceren 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 34 |
Nockout 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 35 |
Nockout 3.6GR
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 36 |
Nova 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 37 |
Oxalin 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 38 |
Pasha 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 39 |
Pass root 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 40 |
Pathion 20EC
Fenvalerate (min 2 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 41 |
Pineram 60SC
Spinetoram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 42 |
Pysedo 170SC
Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 43 |
QT 92 800WP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 44 |
Rasino 0.018WP
Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 45 |
Rat K 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 46 |
Rebaci 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 47 |
Redpoint 86WP
Cuprous Oxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 48 |
Royal 350SC
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 49 |
Royal 350WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 50 |
Sapol 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|