| 3951 |
Morgan star 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3952 |
Morio top 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 3953 |
Morningusa 870WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3954 |
Morphelmer 500WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B. Helmer
|
| 3955 |
Morphindiatv 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 3956 |
Morris 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 3957 |
Mortif 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3958 |
Mortif 333OD
Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3959 |
Mortif 333WG
Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3960 |
Mosflannong 200WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3961 |
Mosflannong 300SC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3962 |
Mosflannong 30EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3963 |
Mosflannong 600WG
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3964 |
Mospha 80EC
Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 3965 |
Mospilan 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3966 |
Mospilan 3EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3967 |
Mossade 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 3968 |
Mostika 109 CFU/ml SL
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 3969 |
Mothian 0.35EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thiên An
|
| 3970 |
Moti-V 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 3971 |
Motilan 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An
|
| 3972 |
Motin.tsc 25EC
Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3973 |
Mototsc 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3974 |
Motox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 3975 |
Motsuper 36WG
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 3976 |
Movemite 130EW
Abamectin 1% + Spirodiclofen 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 3977 |
Movento 150 OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3978 |
Movento 150 OD.
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3979 |
Movento 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3980 |
Movento 150OD.
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3981 |
Movie 30WP
Triflumizole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3982 |
Mullai 100WG
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3983 |
Mullai 100WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 3984 |
Multigard 300SC
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 3985 |
Multigreen SC
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro.
|
| 3986 |
Mundo-Super 60OD
Cyhalofop-butyl 50 g/l + Penoxsulam 10 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 3987 |
Muron 80WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 3988 |
Musaclean 860OL
Tridemorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 3989 |
Muskardin 10WP
Beauveria bassiana Vuill
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 3990 |
Mustang 35SC
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 3991 |
MUTEKI 200EC
Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3992 |
MVP 10FS
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3993 |
Mycheck 750WP
Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3994 |
Mycinusa 78WP
Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3995 |
Mycinusa 80SL
Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3996 |
Myclo 400WP
Myclobutanil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 3997 |
Mydinil 550WP
Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3998 |
Myfatop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3999 |
Myfatop 650WP
Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4000 |
Myscole 30SC
Azoxystrobin 11.5% + Difenoconazole 18.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
|