| 1 |
Acelant 40EC
Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 2 |
Adephone 25PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 3 |
Adephone 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4 |
Agpicol 200WP
Bismethiazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5 |
Agsmix 5.6SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 6 |
Agtemex 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 7 |
Agtemex 4.5WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 8 |
Agtemex 5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 9 |
Amwilusa 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 10 |
An-K-Zeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 11 |
Beansuperusa 80WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 12 |
Binlazonethai 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 13 |
Binlazonethai 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 14 |
Bushusa 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 15 |
Furacol 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 16 |
Herofos 400SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 17 |
Heroga 64SL
Copper citrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 18 |
Imiprid 10WP
Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 19 |
Iso tin 300EC
Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 20 |
Molbeng 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 21 |
Molbeng 2SL.
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 22 |
Oneness 150EC
Fluazifop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 23 |
Osbuvang 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 24 |
Osbuvang 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 25 |
Ossal 500 SC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 26 |
Ossal 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 27 |
Ossal 700WG
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 28 |
Ossal 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 29 |
Paxlomex 15SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 30 |
Paxlomex 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 31 |
Rocten 748SL
Esterified vegetable oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 32 |
Safe-co 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 33 |
Siricet 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 34 |
Soon 700EC
Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 35 |
Supercook 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|