| 1 |
Alygold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2 |
Azo Dino Zop 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3 |
Dugamite 27.5EC
Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 4 |
Eto Speed 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 5 |
Gradf 200WP
Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 6 |
JAVI Min 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 7 |
JAVI Min 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 8 |
JAVI Vil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 9 |
Javidan 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 10 |
Javidan 150SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 11 |
Javipas 450EC
Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 12 |
Javitin 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 13 |
Javitin 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 14 |
Javizole 777WP
Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 15 |
Koimire 24.5EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 16 |
Marigold 0.36SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 17 |
Megafarm 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 18 |
Megafarm 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 19 |
Morgan 200BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 20 |
Morgan star 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 21 |
Overcin 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 22 |
Razocide 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 23 |
Repdor 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 24 |
Rholam 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 25 |
Rholam 50WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 26 |
Rholam 68WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 27 |
Rholam Super 100WG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 28 |
Rholam Super 27EC
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 29 |
Rholam Super 50SG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 30 |
Riazor 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 31 |
Riazor gold 110WP
Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 32 |
Subway 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|