| 1 |
ABT 2WP
Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 2 |
Azaba 0.8EC
Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 3 |
Bafurit 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4 |
Bebahop 40WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 5 |
Bionite WP
Bacillus subtilis 109 cfu/g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 6 |
Biosun 3EW
Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 7 |
Bitadin WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 8 |
Ditacin 10WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 9 |
Ditacin 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 10 |
Fubarin 20WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 11 |
Mativex 1.5EW
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 12 |
Mocabi SL
Chaetomium sp 1.5 x 106 cfu/ml + Tricoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 13 |
Nosiquat 0.2SL
1.8-Cineole
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 14 |
Nosivirus No.1 SC
Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 15 |
Nosivirus No2 WG
Spodoptera litura NPV
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 16 |
Palila 500WP (5 x 109cfu/g)
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 17 |
Ratgone 0.005DR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|