# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Actara 25WG
Thiamethoxam
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
2 Actellic® 50EC
Pirimiphos-methyl
Thuốc bảo quản lâm sản Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3 Altriset® 200SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ mối Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
4 Amistar Top® 325 SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
5 Amistar Top® 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
6 Amistar® 250 SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
7 Amistar® 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
8 Anvil® 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
9 Apron® XL 350ES
Metalaxyl M
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
10 Baloric 310EC
Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
11 Banner Maxx® 156EC
Propiconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
12 Bion 50WG
Acibenzolar - S - methyl (min 96%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
13 Calaris Xtra 275SC
Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
14 Celest 025FS
Fludioxonil (min 96.8%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
15 Chess 50WG
Pymetrozine
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
16 Chess 50WG.
Pymetrozine
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
17 Cruiser Plus® 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l
Thuốc xử lý hạt giống Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
18 Cruiser® 350FS
Thiamethoxam
Thuốc xử lý hạt giống Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
19 Cruiser® Plus 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l
Thuốc xử lý hạt giống Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
20 Dual Gold 960 EC
S-Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
21 Elestal® 300SC
Spiropidion
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
22 Filia® 525SE
Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
23 Fortenza® Duo 480FS
Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
24 Incipio 200SC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
25 Incipio® 100DC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
26 Incipio® 100DC.
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
27 Incipio® 200SC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
28 Karate 2.5EC
Lambda -cyhalothrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
29 Klerat® 0.005 pellete
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
30 Klerat® 0.005% wax block bait
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
31 Lumax 472SE
Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
32 Match® 050 EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
33 Maxim XL 035FS
Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l
Thuốc xử lý hạt giống Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
34 Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
35 Minecto Star 60WG.
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
36 Minecto Star 60WG..
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
37 Minecto® 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
38 Minecto® Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
39 Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
40 Miravis® 200SC
Pydiflumetofen
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
41 Miravis® 200SC.
Pydiflumetofen
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
42 Monument® 100 OD
Trifloxysulfuron sodium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
43 Monument® 100OD
Trifloxysulfuron sodium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
44 Nevo® 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
45 Newtec® 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
46 Orande 280SC
Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
47 Orande 280SC.
Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
48 Orondis® Opti 406SC
Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
49 Ortiva® 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
50 Pegasus 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Trang 1/2 — 76 sản phẩm