| 3801 |
Metasa 500EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3802 |
Metavina 10DP
Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt
|
| 3803 |
Metavina 80LS
Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt
|
| 3804 |
Metazone 35SC
Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 3805 |
Methink 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 3806 |
Metho fen 50SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 3807 |
Methoxam 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 3808 |
Methoxam 350SC
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 3809 |
Methozidetv 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 3810 |
Metino 100EC
Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 3811 |
Metipro 52WP
Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 3812 |
Metis 19SC
Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 3813 |
Metit top 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3814 |
Metman Bul 68WG
Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 3815 |
Metman Bul 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 3816 |
Metox 809 8EC
Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 3817 |
Metrazin 550SC
Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 3818 |
Metrimex 80WP
Ametryn 40% + Atrazine 40%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 3819 |
Metro Penxita 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3820 |
Metrobin 600WG
Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 3821 |
Metrotop 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 3822 |
Metrousa 700WP
Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3823 |
Metsi vip 30EC
Fenvalerate 5% + Phoxim 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3824 |
Metsy 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3825 |
Metube 0.5SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3826 |
Metxi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 3827 |
Metyl annong 50EC
Fenitrothion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 3828 |
Mexyfema 20SC
Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 3829 |
MEXYL GOLD 580WP
Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 3830 |
Mexyl MZ 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3831 |
Mezin-xtra 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 3832 |
Mezon 28OD
Terbuthylazine 26% + Topramezone 2%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 3833 |
MH-charita 100WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 3834 |
MH-Kafar 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 3835 |
Mi stop 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 3836 |
Mia Darius 60SC
Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3837 |
Mia Mite 40SC
Etoxazole 10% + Pyridaben 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3838 |
Mia Pro 37.5SL
Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong.
|
| 3839 |
Mia Superxim 20EC
Cypermethrin 1.5% + Phoxim 18.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 3840 |
Mia-san 16WP
Clodinafop-propargyl 15% + Metsulfuron-methyl 1%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam
|
| 3841 |
Mibelya 400SC
Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 3842 |
Micelo 125WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3843 |
Miceo 620EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3844 |
Michelle 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 3845 |
Michelle 62EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 3846 |
Micinjapane 500WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3847 |
Microthiol Special 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3848 |
Microthiol Special 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 3849 |
Midan 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 3850 |
Midanix 60WP
Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|