| 1 |
Alimet 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2 |
Alimet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3 |
Alimet 90SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 4 |
Bupanil 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 5 |
Bupanil 550EC.
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6 |
Cyfarost 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 7 |
Dimetop 480WP
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 8 |
Dimetop 480WP.
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 9 |
Fen Super 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 10 |
Fen Super 250SC.
Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 11 |
Feno One 500EC
Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 12 |
Flotin 700WP
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 13 |
Flotin 700WP.
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 14 |
Fluzone 400EC
Flusilazole 100 g/l + Propiconazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 15 |
Hottawa 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 16 |
Kifolpet 500WP
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 17 |
Kigrow 10PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 18 |
Kil spider 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 19 |
Kilet 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 20 |
Kilet 240EC.
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 21 |
Kinazole 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 22 |
Kiwin 50SC
Salicylic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 23 |
Liberal 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 24 |
Liberal 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 25 |
Lufentin 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 26 |
Meroca 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 27 |
Moonrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 28 |
Oxanil 404EC
Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 29 |
Profen 200EC
Hexythiazox 40 g/l + Pyridaben 160 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 30 |
Queenly 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 31 |
Taminop 250EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 32 |
Thacynil 750WP
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 33 |
Thacynil 750WP.
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 34 |
Topzol 250SC
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 35 |
Topzol 250SC.
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 36 |
Violet 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 37 |
Zumon Super 250SC
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 38 |
Zumon Super 250SC.
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 39 |
Zumon Super 250SC..
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|