| 1 |
Ace 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 2 |
Cajet-M10 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 3 |
Canazole 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 4 |
Canazole super 320EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 5 |
Canon 100SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 6 |
Cat 0.25WP
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 7 |
Catodan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 8 |
Catodan 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 9 |
Fentox 25EC
Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 10 |
Fireman 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 11 |
Molucide 6GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 12 |
Molucide 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 13 |
Muskardin 10WP
Beauveria bassiana Vuill
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 14 |
Palm 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 15 |
Platin 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 16 |
Sau tiu 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 17 |
Zincopper 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|