| 4051 |
Natisuper 715WP
Propineb 10g/kg + Tebuconazole 705g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4052 |
Natisuper 750WG
Propineb 500g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4053 |
Natitop 280EW
Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4054 |
Natitop 420SC
Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4055 |
Natitop 800WP
Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4056 |
Nativo 300SC
Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 4057 |
Nativo 300SC.
Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 4058 |
Nativo 750WG
Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 4059 |
Natofull 525SE
Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 4060 |
Natofull 750WP
Tricyclazole 600 g/kg + Hexaconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 4061 |
Natos 15WP
Acetochlor 14.0 % + Bensulfuron Methyl 0.8% + Metsulfuron Methyl 0.2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4062 |
Natoyo 750WG
Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4063 |
Natramat 24SC
Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4064 |
Natrobin 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 4065 |
Natrobin 750WG.
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 4066 |
Nautile 73WG
Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4067 |
Navalilusa 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 4068 |
Navalilusa 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 4069 |
Navara 50WP
Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 4070 |
Navi-art 1EC
Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4071 |
Navi-M8 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4072 |
Navigator 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4073 |
Naviphos 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4074 |
Navita 1SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4075 |
Navitop 35SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4076 |
Navypro 300SC
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4077 |
Naweed 20WP
Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Nam Việt.
|
| 4078 |
Naxa 800DP
Metarhirium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng
|
| 4079 |
Naxanil 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4080 |
Nazomi 2.0EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 4081 |
Nazomi 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 4082 |
NBC Pravthon 1.0GR
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4083 |
NBC-Taboo 280SC
Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4084 |
NBC-Vixlet 48SC
Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4085 |
NBC-Zitto 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4086 |
NBChestop 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4087 |
Nbctilfsuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4088 |
Nbctilfsuper 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4089 |
Nbctilfsuper 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4090 |
NDMN-trione 400SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 4091 |
Nebijin 0.3DP
Flusulfamide (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 4092 |
Neem Nim Xoan Xanh green 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 4093 |
Nekko 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam
|
| 4094 |
Nema King 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 4095 |
Nema King 10GR.
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 4096 |
Nemaces 108 cfu/g WP
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4097 |
Nemaces 108 cfu/g WP.
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4098 |
NEMAFOS 10GR
Fosthiazate 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4099 |
NEMAFOS 30CS
Fosthiazate 30% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4100 |
Nemastin TH 1.0WP
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|