# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Activo 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
2 Activo super 648WP
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
3 Aman 90EC
Cyhalofop butyl 60g/l + Pyribenzoxim 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
4 Amtech 100EW
Anacardic acid 100 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
5 Amtech 100EW.
Anacardic acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
6 Aptramax 800WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
7 Aptramax 800WP.
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
8 Asiangold 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
9 Benita 250WP
Bismerthiazol
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
10 Bush 700WG
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
11 Chionil 750WP
Chlorothalonil (min 98%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
12 Conifa 200ME
Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
13 Dyman 500WP
Nitenpyram (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
14 Elipza 300EC
Pretilachor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
15 Emaben 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
16 Emaben 3.6WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
17 Emaben 60SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
18 Eska 250EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
19 Figo 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
20 Gold Tress 50WP
Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
21 Hanovil 10SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
22 Hn-Samole 700WP
Niclosamide
Thuốc trừ ốc Công ty CP Nông Nghiệp HP
23 Inari 300SC
Kresoxim-methyl (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
24 Jojotino 350WP
Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
25 Kozuma 3SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
26 Kozuma 5WP
Ningnanmycin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
27 Kunda 200SC
Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
28 Kunda 200SC.
Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
29 Like-HP 240SC
Metaflumizole
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
30 Lisara 200SC
Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
31 Lopita 200WP
Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
32 Loxa 50EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
33 Manly 437SC
Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
34 Mopride 20WP
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
35 Nisangold 700WP
Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
36 Noloco 200SL
Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
37 Obaxim 250SL
Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
38 Pysone 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
39 Saly 306EC
Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
40 Sopha 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
41 Suntioo 190SC
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
42 Suntioo 190SC.
Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
43 Tadashi 700WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
44 Tiffy Super 500WG
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
45 Tigondiamond 800WP
Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
46 Tiguan 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
47 Tisabe 550SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
48 Tony 920 40EC
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nông Nghiệp HP
49 Tuyen trung B2 50EC
Abamectin B2
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
50 Umeku 200SC
Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
Trang 1/2 — 56 sản phẩm