| 4001 |
Mythic 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4002 |
N.Zigel 1.8 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình
|
| 4003 |
Nabazole 20SC
Abamectin 5% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4004 |
Nabu S 12.5EC
Sethoxydim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4005 |
Nacazol-ND 425SC
Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 4006 |
Nacybin 30SC
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4007 |
Nacybin 30SC.
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4008 |
Nafat 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 4009 |
Nafenron 18SC
Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4010 |
Nafloxam 60WG
Flonicamid 20% + Thiamethoxam 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4011 |
Nafluz 270SC
Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 4012 |
Naga 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 4013 |
Nakamura 252EC
Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 4014 |
Nakano 50WP
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4015 |
Nakano 50WP.
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 4016 |
Naldaphos 350EC
Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4017 |
Naliko 16SC
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4018 |
Naliko 16SC.
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4019 |
Namotor 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 4020 |
Nando 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 4021 |
Nano Diamond 808WP
Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4022 |
Nano Gold 555SC
Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4023 |
Nano Kito 2.6SL
Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 4024 |
NanoGA3 100WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4025 |
NanoGA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4026 |
Nanophasyco 160WG
Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 4027 |
Nanowall 300WP
Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4028 |
Nanowall 500SC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4029 |
Nanoxofit Super 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 4030 |
Napalme 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 4031 |
Napgibb 18SP
Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh
|
| 4032 |
Napyrim 20SC
Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 4033 |
Nara 37EC
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 4034 |
Nara 37EC.
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 4035 |
Nas 60EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 4036 |
Nasata 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 4037 |
Nasata 5SC.
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 4038 |
Nasata 5SC..
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 4039 |
Nasdaq 150WG
Emamectin benzoate 148 g/kg + Matrine 2 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 4040 |
Nasdaq 50EC
Emamectin benzoate 49 g/l + Matrine 1 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 4041 |
Naset 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 4042 |
Nasip 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 4043 |
Nastar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 4044 |
Natiduc 800WG
Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 4045 |
Natigold 320SC
Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4046 |
Natigold 450WG
Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4047 |
Natistar 100SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4048 |
Natistar 51WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4049 |
Natisuper 270EW
Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4050 |
Natisuper 455SC
Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|