| 1 |
Abacarb-HB 50EC
Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2 |
Acatop 320SC
Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 3 |
Acofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4 |
Actadan 350WP
Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5 |
Actamec 75EC
Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6 |
Afadax 170WP
Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 7 |
Alphacol 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 8 |
Alulinette 50EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 9 |
Alyrice 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 10 |
Ametsuper 80WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 11 |
Amex gold 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 12 |
Apazin-HB 450WP
Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 13 |
Aperlaur 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 14 |
Aperlaur 500EC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 15 |
Aperlaur 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 16 |
Aremec 45EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 17 |
Asarasuper 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 18 |
Asarasuper 500SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 19 |
Azora 350EC
Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 20 |
Bemsai 262WP
Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 21 |
Bemsuper 500SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 22 |
Bemsuper 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 23 |
Bemsuper 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 24 |
Blutoc 360EC
Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 25 |
Bupte-HB 300WP
Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 26 |
Calira 555WP
Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 27 |
Clear Chor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 28 |
Clodansuper 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 29 |
Cornil 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 30 |
Cornil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 31 |
Cydansuper 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 32 |
Cyfitox 300EC
Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 33 |
Cymerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 34 |
Dantac 500SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 35 |
Dantac 50GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 36 |
Emacarb 75EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 37 |
Fukmin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 38 |
Fusai 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 39 |
Fuzin 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 40 |
Fuzin 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 41 |
Goldan 750WP
Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 42 |
Goldbem 777WP
Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 43 |
Golnitor 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 44 |
Golnitor 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 45 |
Goltil super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 46 |
Golvips 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 47 |
Indogold 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 48 |
K.Susai 50WP
Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 49 |
Lervil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 50 |
Misaron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|