| 3851 |
Midas 30OD
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 3852 |
Midori 25SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 3853 |
Mifum 0.6SL
Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
|
| 3854 |
Mig 18 207WG
Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 3855 |
Mighty 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 3856 |
Migu 38WG
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3857 |
Mikcide 1.5SL
Tetramycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 3858 |
Mikhada 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3859 |
Mikhada 45ME
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3860 |
Mikhada 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3861 |
Mikmire 14.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3862 |
Mikmire 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3863 |
Miksabe 100WP
Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 3864 |
Miktin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3865 |
Miktox 2.0EC
Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 3866 |
Milax 100GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 3867 |
Milazole 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3868 |
Milife super 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 3869 |
Miligo 450SC
Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 3870 |
Millerusa 400SC
Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3871 |
Million 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3872 |
MimicÒ 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3873 |
Mimic 20SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 3874 |
Minarin 500WP
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3875 |
Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3876 |
Minecto Star 60WG.
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3877 |
Minecto Star 60WG..
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3878 |
Minecto® 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3879 |
Minecto® Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3880 |
Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3881 |
Minup 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 3882 |
Mipcide 50WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3883 |
Mirage 450EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3884 |
Mirage 50WP
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3885 |
Miramaxx 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 3886 |
Miravis® 200SC
Pydiflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3887 |
Miravis® 200SC.
Pydiflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3888 |
Miretox 10EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3889 |
Miretox 250WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3890 |
Miretox 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3891 |
Misaron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 3892 |
Misec 1.0EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
|
| 3893 |
Misen 620EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3894 |
Mishin gold 250WP
Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 3895 |
Mission 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 3896 |
Mission 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 3897 |
Missusa 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3898 |
Misung 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3899 |
Misung 15SC.
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 3900 |
Mitac 20EC
Amitraz
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|