| 3751 |
Mectinstar 50SG
Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3752 |
Mectinstar 90SC
Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3753 |
Mectinsuper 37EC
Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 3754 |
Mecup 66WP
Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 3755 |
Mecxi 43SC
Diafenthiuron 35.5% w/w + Indoxacarb 7.5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 3756 |
Medino 60WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 3757 |
Medopaz 80EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Kital Ltd.
|
| 3758 |
Mega-mi 178SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 3759 |
Megafarm 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3760 |
Megafarm 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 3761 |
Megamectin 126WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3762 |
Megamectin 20EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3763 |
Megarin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 3764 |
Mekomectin 135WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 3765 |
Mekomectin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 3766 |
Mekomil gold 680WG
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3767 |
Mekomil gold 680WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3768 |
Mekongvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH P-H
|
| 3769 |
Melia 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3770 |
Melia 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3771 |
Melody duo 66.75WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3772 |
Melycit 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 3773 |
Meman 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 3774 |
Meman 72WP.
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 3775 |
Meniten 800WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 3776 |
Meo-Grass 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 3777 |
Mephos 56TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Mebrom Ltd
|
| 3778 |
Mepyda 240SC
Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 3779 |
Mercy 48SC
Cyanazine 44% + Mesotrione 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 3780 |
Mercy 48SC.
Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 3781 |
Mergent Plus 40EW
Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 3782 |
Merlin 750WG
Isoxaflutole (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 3783 |
Meroca 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 3784 |
Mervyn 30SC
Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Big Farm
|
| 3785 |
Mesafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 3786 |
Mesoforce 48SL
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 3787 |
Mesoiplus 300 OD
Atrazine 240 g/l + Mesotrione 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 3788 |
Mesoisuper 100 OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 3789 |
Mesopro 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 3790 |
Mesorio 10OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Hải Group
|
| 3791 |
Mesplus 40SC
Metaflumizone 20% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 3792 |
Messigold 450EC
Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3793 |
Mesut 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3794 |
Met-Helmer 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 3795 |
Meta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 3796 |
Meta-M-CMP 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp CMP
|
| 3797 |
Metadi 300SC
Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 3798 |
Metalix 180AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3799 |
Metaran 108 CFU/g WP
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 3800 |
Metaran 108 CFU/g WP.
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|