| 1 |
9X-Actione 4.3EC
Emamectin benzoate 41g/l + Matrine 2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2 |
Amateusamy 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 3 |
Asimo 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4 |
Asimo super 550WP
Acetamiprid 170g/kg + Buprofezin 380g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5 |
Asinjapane 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6 |
Bemjapane 760WP
Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 7 |
Benusa 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 8 |
Bibiusamy 550SC
Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 9 |
Bibiusamy 800WP
Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 10 |
Bibojapane 800WP
Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 11 |
Biwonusa 800WP
Metiram complex 650g/kg + Thiamethoxam 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 12 |
Broken 800WP
Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 13 |
Chilliusa 360SC
Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 14 |
Chobits 110WP
Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 15 |
Chobits 50SL
Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 16 |
Clatinusa 500EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 17 |
Cupvang 250EC
Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 18 |
Dhajapane 180SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 19 |
Dhajapane 205WP
Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 20 |
Extrausa 300SE
Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 21 |
Fanty 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 22 |
Fasetusa 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 23 |
Fastphos 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 24 |
Finali 575SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 25 |
Futrangone 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 26 |
G8-Thôn Trang 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 27 |
G8-Thôn Trang 96WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 28 |
Givral 500WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 29 |
Glogger 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 30 |
Gremusamy 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 31 |
Gremusamy 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 32 |
Grinusa 860WP
Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 33 |
Groupusa 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 34 |
Hutajapane 300SC
Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 35 |
Laura 160SC
Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 36 |
Lazerusa 450SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 37 |
Liveshow 300SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 38 |
Liveshow 550WP
Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 39 |
Lockone 115EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 40 |
Lotususa 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 41 |
Lotususa 800WG
Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 42 |
Mesut 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 43 |
Metrousa 700WP
Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 44 |
Micinjapane 500WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 45 |
Millerusa 400SC
Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 46 |
Missusa 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 47 |
Mizujapane 600WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 48 |
Morningusa 870WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 49 |
Neoamistagold 450SC
Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 50 |
Passcan 705WP
Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|