# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 5 Lua 20WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
2 5 Lua 3SL
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
3 A-V-T Vil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
4 A-V-Tonic 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Việt Thắng
5 A-V-Tonic 18SL
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Việt Thắng
6 A-V-Tonic 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Việt Thắng
7 Agrivil 250EC
Prochloraz (min 97%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
8 Ajily 77WP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
9 Amigol-lux 100WP
Kasugamycin 12g/kg (20g/kg) + Streptomycin sulfate 58g/kg (80g/kg)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
10 Anly Gold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
11 Antaco 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
12 Anvado 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
13 Anvado 100WP
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
14 Anvado 200SC
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
15 Anvado 700WG
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
16 Arorax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
17 Asarin 800WP
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
18 Asmai 100WP
Buprofezin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
19 Asmai 500WG
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
20 Asmaitop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
21 Atamite 73EC
Propargite (min 85 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
22 Ba Đăng 500WP
Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
23 Babsax 300WP
Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
24 Cherray 700WG
Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
25 Chersieu 50WG
Pymetrozine
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
26 Colraf 20WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
27 Colraf 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
28 Crymerin 50EC
Permethrin (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
29 Daconil 500SC
Chlorothalonil 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
30 Daconil 75WP
Chlorothalonil 75%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
31 Discid 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
32 Đồng Cloruloxi 30WP
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
33 FM-Tox 25EC
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
34 Fovathane 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
35 Funhat 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
36 Funhat 40WP
Isoprothiolane
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
37 Ka-bum 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
38 Kaisin 100WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
39 Kaletox 200WP
Diphacinone (sodium diphacinone)
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Việt Thắng
40 Kamsu 2SL
Kasugamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
41 Kamsu 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
42 Kanras 72WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
43 Kansui 21.2WP
Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
44 Kasagen 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
45 Mã lục 250WP
Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
46 Maruzen Vith 15WP
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Việt Thắng
47 Minarin 500WP
Nicosulfuron (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
48 Miyabi WG
Bacillus amyloquefaciens AT-332
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
49 Otoxes 200SP
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
50 Pesieu 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
Trang 1/2 — 90 sản phẩm