| 1 |
Antiba 4SL
Berberine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2 |
Applaud-Bas 27WP
Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 3 |
Applaud-Mipc 25SP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 4 |
Batocide 12WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 5 |
Betazol 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6 |
Bifentox 30EC
Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 7 |
Centrum 75WG
Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 8 |
Compass 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 9 |
Cupenix 80WP
Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 10 |
Dầu trừ mối M-4 1.2SL
Beta-naphthol 1% + Fenvalerate 0.2%
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 11 |
Duce 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 12 |
Glunate 150SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 13 |
Mix Perfect 525SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 14 |
New Kasuran 16.6WP
Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 15 |
Paclo 15SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 16 |
Paclo 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 17 |
Sentinet 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 18 |
Smart Pro 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 19 |
Tetrazin 20SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 20 |
Vi - BT 32000WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 21 |
Vi - ĐK 109 bào tử/g AP
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 22 |
Vi-BT 32000 WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 23 |
Vialphos 80SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 24 |
Viappla 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 25 |
Vibam 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 26 |
Vibamec 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 27 |
Vibasa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 28 |
Vibimzol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 29 |
Vibuta 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 30 |
Vibuta 62EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 31 |
Vicarp 4GR
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 32 |
Vicarp 95WP
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 33 |
Vicet 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 34 |
ViCIDI-M 50EC
Phenthoate 48% + Etofenprox 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 35 |
Vicondor 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 36 |
Vicondor 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 37 |
Vicuron 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 38 |
Videci 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 39 |
Vidifen 40EC
Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 40 |
Vidiu 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 41 |
Vidoc 30WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 42 |
Vifarat 0.005% AB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 43 |
Vifast 10SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 44 |
Vifast 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 45 |
Vifel 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 46 |
Vifenva 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 47 |
Vifiso 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 48 |
Vifu-super 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 49 |
Vifuki 40EC
Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 50 |
Vifusi 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|