# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1151 Lâmbac 35WP
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
1152 Lanomyl 680WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1153 Lanozeb 800WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc
1154 Lany 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
1155 Lany super 440SC
Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1156 Lany super 80WP
Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1157 Lashsuper 250SC
Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
1158 Latimo super 500WP
Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1159 Latimo super 780WG
Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1160 Laxyl pro 25WP
Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1161 Layboy 200WP
Copper acetate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
1162 Lazerusa 450SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1163 Lazole TSC 750WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lion Agrevo
1164 LEENER 66SC
Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1165 Lervil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1166 Lessick 38WG
Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
1167 Lessick 38WG.
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
1168 Lesthan 40SC
Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
1169 Leti Star 1SL
Fugous Proteoglycans
Thuốc trừ bệnh Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
1170 Leti Star 1SL.
Fungous proteoglycans
Thuốc trừ bệnh Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
1171 Libero 800WP
Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Trường Thịnh
1172 Liberty 100WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
1173 Lim 750WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
1174 Lime Sulfur
Calcium Polysulfide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
1175 Limo 70WG
Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Đức Nông
1176 Limousine 3WP
Zhongshengmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Master AG
1177 Limousine 3WP.
Zhongshengmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Master AG
1178 Limycin 5SL
Validamycin A
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thiên Nông
1179 Linacin 40SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
1180 Linacin 50WP
Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
1181 Lincolnusa 15WP
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1182 Lincolnusa 81SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1183 Lino oxto 200WP
Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
1184 Linozamzar 240SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
1185 Linozamzar 240SC.
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
1186 Lionsul 575WP
Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
1187 Lipman 80WG
Sulfur
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI
1188 Liveshow 300SL Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1189 Liveshow 550WP
Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1190 Lk-Chacha 300SC
Fluazinam (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1191 Lk-one 50SC
Thiodiazole zinc (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1192 Lk-Vill @ 450SC
Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1193 Lk-Vill @ 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1194 Lobo 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
1195 Longantivo 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1196 Longanvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1197 Longanvingold 150SC
Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1198 Longbay 20SC
Thiodiazole copper (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Trường Thịnh
1199 Lorito 200SC
Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1200 Lotuscide 370EC
Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Trang 24/48 — 2,383 sản phẩm