| 1051 |
Kaminusavb 13WG
Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1052 |
Kammuri 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 1053 |
Kamsu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1054 |
Kamsu 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1055 |
Kamycinjapane 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1056 |
Kamycinjapane 80WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1057 |
Kamycinusa 75SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1058 |
Kamycinusa 76WP
Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1059 |
Kanaka 405WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1060 |
Kanaka 50SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1061 |
Kanavil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 1062 |
Kanbai 50WP
Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 1063 |
Kangaroo 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH thuốc BVTV NCC
|
| 1064 |
Kanicin 100WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1065 |
Kanras 72WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1066 |
Kansui 21.2WP
Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1067 |
Kanto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1068 |
Kaoxin 33SC
Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1069 |
Kara-one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1070 |
Kara-one 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 1071 |
Kargate 470WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 1072 |
Karide 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1073 |
Karide 6WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1074 |
Karoke 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 1075 |
Kasagen 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1076 |
Kasai 16.2SC
Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1077 |
Kasai 21.2WP
Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1078 |
Kasai-S 92SC
Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1079 |
Kasoto 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 1080 |
Kasuduc 100WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1081 |
Kasuduc 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1082 |
Kasuga 60WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1083 |
Kasugacin 3 SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 1084 |
Kasugacin 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 1085 |
Kasugen 20SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1086 |
Kasuhan 4WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1087 |
Kasuhan 4WP.
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1088 |
Kasumin 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1089 |
Kasumira 60SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 1090 |
Kasuno 43.5WP
Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 1091 |
Kasuran 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1092 |
Kasustar 62WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 1093 |
Kata 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1094 |
Kata-top 600SC
Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 1095 |
Katamin 3SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1096 |
Katana 20SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 1097 |
Kelme 300SC
Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1098 |
Kempo 790SC
Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1099 |
Kennedy 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 1100 |
Kenvil 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|