| 1101 |
Kesoximusa 30SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1102 |
Kesoximusa 30SC.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1103 |
Ketiram 60WP
Kresoxim-methyl 10% + Metiram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam
|
| 1104 |
Ketomium 1.5 x 106 cfu/g bột
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Viện Di truyền Nông nghiệp
|
| 1105 |
Keviar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1106 |
Kevlar 44SC
Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1107 |
Kexim 30WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1108 |
Kexim 50WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1109 |
Khabib 250EC
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1110 |
Kifolpet 500WP
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1111 |
Killvirus 20WP
Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 1112 |
Kimju 500WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1113 |
Kimone 750WP
Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 1114 |
Kimono.APC 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1115 |
Kimono.APC 50WG.
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1116 |
Kimsuper 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 1117 |
Kin-kin Bul 68WG
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1118 |
Kin-kin Bul 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1119 |
Kinazole 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1120 |
King-cide 279SC
Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1121 |
King-cide 805WP
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1122 |
King-cide 805WP.
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1123 |
King-cide Japan 460SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1124 |
Kingcozeb 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1125 |
Kingstar 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1126 |
Kisaigon 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1127 |
Kisaigon 50EC
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1128 |
Kitatigi 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1129 |
Kitatigi 50EC
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1130 |
Kitini super 450SC
Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1131 |
Kitini super 750WP
Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1132 |
Kiwin 50SC
Salicylic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1133 |
Kminstar 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1134 |
Kminstar 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1135 |
Kobesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1136 |
KocideÒ 46.1WG
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 1137 |
Kocide 46.1WG
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 1138 |
Koko 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1139 |
Kora 250SC
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1140 |
Koromin 333EC
Difenoconazole 250g/l + Hexaconazole 83g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1141 |
Koszon-New 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH OCI Việt Nam
|
| 1142 |
Kratos 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1143 |
KT-Oligosa 0.5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV NN Kiên Thịnh
|
| 1144 |
KT-Oligosa 0.5SL.
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV NN Kiên Thịnh
|
| 1145 |
Kufic 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1146 |
Kumulus 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1147 |
Kusuman 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 1148 |
Laba 20WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 1149 |
Labem 85WP
Sulfur 35% + Tricyclazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1150 |
Lagan 50SC
Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|