# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Abavec gold 9.99EC
Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
2 Abavec super 5.5EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
3 AK Dan 75EC
Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
4 Alfavin 700WP
Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
5 Avio 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6 Calita 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
7 Citione 350SC
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
8 Citione 500WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
9 Citione 700WG
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
10 Copezin 680WP Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
11 Dizorin 35EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
12 Edivil 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
13 Emicide 105EC
Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
14 Fist 500WP
Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
15 Focal 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
16 Focal 80WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
17 Forliet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
18 Fulvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
19 Helix 15GB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Tân Thành
20 Helix 500WP
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Tân Thành
21 Hoptara2 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
22 Hostox 480SC
Thiacloprid (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
23 Kabuto 500SC
Benzobicyclon
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
24 Katamin 3SL Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
25 Kimidac 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
26 Lashsuper 250SC
Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
27 Lumix 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
28 Meta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
29 Metasa 500EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
30 Newtracon 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
31 Occa 15WP
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Tân Thành
32 Ondosol 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
33 Oticin 47.5WP
Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
34 Provil 30EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
35 Provil 450SC
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
36 Provil super 10SL
Metconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
37 Push 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
38 Push 330OD
Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
39 Rebat 20SC
Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
40 Superminee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
41 Taginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
42 Taginon 95WP Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
43 Terin 50EC
Permethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
44 TIGH SUPER 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
45 Tilfugi 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
46 Toof 150SL
Dinotefuran
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
47 Toof 25WP
Dinotefuran
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
48 Topco 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
49 Tri 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
50 Triosuper 70WP
Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
Trang 1/2 — 80 sản phẩm