| 1201 |
Lotususa 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1202 |
Lotususa 800WG
Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1203 |
Lúa vàng 20WP
Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1204 |
Lukki 325EC
Fenoxanil 200 g/l + Propiconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1205 |
Lumix 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1206 |
Luna Experience 400SC
Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1207 |
Luna Experience 400SC.
Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1208 |
Luna Sensation 500SC
Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1209 |
Lunasa 25EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1210 |
Lusatex 5SL
Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 1211 |
Luster 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1212 |
Luza Plus 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 1213 |
Luzamin 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1214 |
M.A Maral 10SL
Oligo-alginate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1215 |
M.A Maral 10WP
Oligo-alginate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1216 |
Mabenzon 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 1217 |
Madex Top 70WG
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 1218 |
Magic-Power 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 1219 |
Mai 007 5SL
Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1220 |
Maika 40SC
Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1221 |
Mainex 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1222 |
Majestene 94.46 SL
Burkholderia sp. strain A396
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 1223 |
Majestic 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1224 |
Majetictop 420SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1225 |
Makozeb-RBC 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 1226 |
Maktin gold 27.8EC
Propiconazole 13.9% + Difenoconazole 13.9%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 1227 |
Man 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến Nông
|
| 1228 |
Man City 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 1229 |
Manage 5WP
Imibenconazole 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1230 |
Manco Color 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát
|
| 1231 |
Manco TD 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 1232 |
Mancobaca 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Bà Cả
|
| 1233 |
Mancolaxyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1234 |
Manconil 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1235 |
Mandini 325WP
Diniconazole 25 g/kg + Mancozeb 300 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1236 |
Manecer 200WP
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1237 |
Manindia 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Nam Việt.
|
| 1238 |
Manmetpul 58WP
Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1239 |
Manozeb 80WP
Manconzeb 80% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1240 |
Manthane M 46 37SC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1241 |
Manthane M 46 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1242 |
Map Famy 35SC
Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1243 |
Map Famy 700WP
Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1244 |
MAP Green 6SL
Citrus oil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1245 |
Map hero 340WP
Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1246 |
Map lotus 125WP
Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1247 |
MAP Oni 2SL
Papain
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1248 |
MAP Oni 2SL.
Papain
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1249 |
Map Rota 50WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1250 |
Map strong 3WP
Zhongshenmycin (min %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|