# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 A-chacô 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
2 Anhvatơ 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
3 Awin 100SC
Hexaconazole 100 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
4 Hotray 200SL
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
5 Lâmbac 35WP
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
6 Mamut 2.5PA
Ethephon (min 91%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM Thái Phong
7 Newgreen 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
8 Nôngia-an 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
9 Nôngiabảo 310EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
10 Nongiadat 70.5WP
Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
11 Nôngiahưng 75WP
Cyromazine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
12 Nôngiahy 155 SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
13 Nongiahy 155SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
14 Nongiaphat 500EC
Profenofos (min 87%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
15 Nôngiaphúc 400EC
Flusilazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
16 Poticua 250EW
Tebuconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
17 Sauaba 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
18 Sieu naii 700WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Thái Phong
19 Sieubymsa 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
20 Sieunaii 700WP
Niclosamide
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Thái Phong
21 T-P Nongfeng 950SL
Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l
Thuốc dẫn dụ côn trùng Công ty TNHH TM Thái Phong
22 T-P odix 120GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Thái Phong
23 T-P.Metsi 80WP
Ametryn 30% + Simazine 50%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
24 T-Promy MZ 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
25 T-ptubos 89WP
Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
26 Tapsa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
27 Thaiponbao 40SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
28 Tidacin 3SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
29 Tidacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
30 Timycin 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
31 Tinomo 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
32 Tinomo 100WP
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
33 Tiper 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
34 Tiper-alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong
35 Tipozeb 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
36 Tipozin 10GR
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
37 Tipozin 50EC
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
38 Tivaho 700WP
Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
39 Vangiakhen 550SC
Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Phong