| 1301 |
Mi stop 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1302 |
Mibelya 400SC
Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1303 |
Micelo 125WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1304 |
Microthiol Special 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1305 |
Microthiol Special 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1306 |
Midas 30OD
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1307 |
Mifum 0.6SL
Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
|
| 1308 |
Mighty 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1309 |
Migu 38WG
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1310 |
Mikcide 1.5SL
Tetramycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 1311 |
Miksabe 100WP
Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1312 |
Milazole 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1313 |
Milife super 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1314 |
Miligo 450SC
Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 1315 |
Mirage 450EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1316 |
Mirage 50WP
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1317 |
Miravis® 200SC
Pydiflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1318 |
Miravis® 200SC.
Pydiflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1319 |
Mission 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 1320 |
Mission 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 1321 |
Miterbin 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hitaka
|
| 1322 |
Mitop one 390SC
Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1323 |
Mix Perfect 525SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1324 |
Mix-pro 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 1325 |
Mixtan 600SC
Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1326 |
Miyabi WG
Bacillus amyloquefaciens AT-332
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1327 |
ML-Acemocab 51SL
Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh
|
| 1328 |
Mobipro 420SC
Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1329 |
Mocabi SL
Chaetomium sp 1.5 x 106 cfu/ml + Tricoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1330 |
Mokoni 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1331 |
Molbeng 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1332 |
Molbeng 2SL.
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1333 |
Moltovin 380SC
Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1334 |
Monceren 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1335 |
Moncut 40SC
Flutolanil 40%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 1336 |
Moneys 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1337 |
Mor-AC 800WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1338 |
Moren 25 WP
Pencycuron
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
|
| 1339 |
Moren 25WP
Pencycuron 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1340 |
Morio top 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 1341 |
Morphelmer 500WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B. Helmer
|
| 1342 |
Morphindiatv 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 1343 |
Mostika 109 CFU/ml SL
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 1344 |
Moti-V 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1345 |
Movie 30WP
Triflumizole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1346 |
Musaclean 860OL
Tridemorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1347 |
Mustang 35SC
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1348 |
Mycinusa 78WP
Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1349 |
Mycinusa 80SL
Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1350 |
Myclo 400WP
Myclobutanil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|