| 1 |
Baola 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2 |
Conpho 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 3 |
Cyroma gold 750WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 4 |
Dentadexit 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 5 |
F35 25WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 6 |
Glufonate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 7 |
Layboy 200WP
Copper acetate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 8 |
Newcate 2.5WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 9 |
Newsuran 500WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 10 |
Ngonta 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 11 |
Super SH 16WP
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 12 |
Super site 200EC
Abamectin 2 g/l + Phoxim 198 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 13 |
Superxe 240 SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 14 |
Suzuko 300SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 15 |
Thalybas 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 16 |
Zaaloo 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|